vô thời hiệu
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành pháp lý):
- Không bị giới hạn bởi thời gian hiệu lực: "vô thời hiệu" chỉ trạng thái của một quyền, nghĩa vụ, hoặc yêu cầu pháp lý không bị chấm dứt hoặc mất hiệu lực do thời gian trôi qua. Trong luật pháp, một số tội phạm đặc biệt nghiêm trọng (như tội chống loài người) có thể được truy cứu trách nhiệm hình sự "vô thời hiệu", nghĩa là không có thời hạn truy tố.
Ví dụ sử dụng
- (Tội ác chiến tranh không có thời hạn truy tố, có thể bị xử lý bất kỳ lúc nào.)
- (Quyền yêu cầu bồi thường không bị mất hiệu lực theo thời gian trong một số vụ việc cố ý gây thương tích.)
- (Yêu cầu chia tài sản thừa kế không bị giới hạn bởi thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vô thời hiệu" trong ngữ cảnh pháp lý: thường dùng để phân biệt với các tội phạm hoặc quyền lợi có thời hiệu (bị giới hạn thời gian khởi kiện hoặc truy tố).
- Tội giết người có thời hiệu truy tố là 20 năm, nhưng tội diệt chủng là vô thời hiệu. (Tội giết người bị giới hạn thời gian truy tố, còn tội diệt chủng không có giới hạn.)
- "vô thời hiệu" trong đời sống: đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ điều gì đó không bao giờ cũ, luôn có giá trị.
- Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là vô thời hiệu. (Tình yêu thương của cha mẹ không bao giờ mất đi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Thời hiệu (danh từ): khoảng thời gian do pháp luật quy định mà trong đó quyền hoặc nghĩa vụ pháp lý có hiệu lực.
- Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự là 3 năm. (Khoảng thời gian cho phép khởi kiện là 3 năm.)
- Có thời hiệu (tính từ): bị giới hạn bởi thời gian hiệu lực — trái nghĩa với "vô thời hiệu".
- Tội trộm cắp tài sản là tội có thời hiệu truy tố. (Tội trộm cắp bị giới hạn thời gian truy tố.)
Từ đồng nghĩa
- Không thời hạn: không có giới hạn về thời gian.
- Hợp đồng lao động không thời hạn. (Hợp đồng lao động không có ngày kết thúc.)
- Vĩnh viễn: mãi mãi, không thay đổi theo thời gian.
- Quyền sở hữu trí tuệ có thể được bảo hộ vĩnh viễn trong một số trường hợp. (Quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ mãi mãi.)
Thành ngữ liên quan
- Vô thời hiệu truy tố: không có thời hạn để truy tố tội phạm.
- Tội phạm chiến tranh bị coi là vô thời hiệu truy tố. (Tội phạm chiến tranh không có thời hạn truy tố.)